
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+0,95%
Tổng khối lượng
$818,33M
Tổng MCap
$285,11B
Tổng cộng 117 token
65
/
8
/
44
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $242,86B +0,35% | $2,01K | $426,83M | 162,22K 77,06K/85,15K | $762,42M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,14B -0,11% | $73,52K | $269,03M | 1,17K 550/627 | $13,16M |
LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,11B +1,17% | $9,110 | $47,75M | 2,87K 1,61K/1,25K | $8,58M |
kBTC 1 năm 0x73e0...db98 | $95,89M -0,40% | $73,37K | $18,28M | 43 30/13 | $6,20M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $353,26M -0,27% | $73,44K | $356,05M | 172 86/86 | $3,78M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $69,74M -9,35% | $0,0001658 | $3,67M | 4,94K 2,65K/2,28K | $3,73M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,31B +1,19% | $82,46 | $10,04M | 1,54K 805/736 | $3,02M |
AZTEC 3 tháng 0xa27e...62d2 | $68,81M +0,66% | $0,023897 | $16,11M | 1,41K 743/674 | $2,35M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,02B -0,33% | $3,023 | $125,59M | 1,21K 693/522 | $1,64M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,68M -4,46% | $0,0₁₀27859 | $15,48K | 132 71/61 | $1,62M |
wTAO 3 năm 0x77e0...0a44 | $26,82M -2,88% | $251,62 | $4,14M | 560 228/332 | $1,02M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,50B -1,38% | $0,064661 | $6,00M | 603 225/378 | $931,79K |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $87,47M 0,00% | $0,99997 | $10,00M | 74 1/73 | $687,66K |
SPX 2 năm 0xe0f6...c56c | $330,86M +3,06% | $0,33087 | $9,59M | 599 336/263 | $633,81K |
