Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 11,3 | 1,1 | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,03 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 15,6 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
