Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,1308 | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 25.822,95 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
12:54:57 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX |
