Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:32:24 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5,146125 | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 888 | 1,1 | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
15:32:24 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
