Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:52:42 24/04/2026 | Chuyển TRX | 67,492946 | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Chuyển TRX | 57,898283 | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:52:42 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,2541 |
