Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,268 | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,354 | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:26:57 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
