Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:06:03 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 757,143022 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0142 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,008878 | 0,266 | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
