Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:07:33 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5,000208 | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:07:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 1 |
