Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:37:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 302,9 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
06:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
