Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:31:09 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 9,9764 | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000099 | 1,1 | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 35,82 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX |
