Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 22.920,163992 | 1,1 | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1,346 | 0,267 | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
19:30:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:30:12 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:12 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:12 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:12 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
