Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:07:30 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,3 | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 277 | 0,269 | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 34,874754 | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 69,389965 | 0TRX | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 69 | 1,1 | |||||
21:07:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 6.000 | 0,9249 |
