Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 30,000006 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 67,86 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
