Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:06:39 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 23,4 | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 42,5 | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:06:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 |
