Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:04:00 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,3376 | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5,45282 | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000169 | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0844 | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:04:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
