Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345001 | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,4503 | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 4,68 | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:11:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
